genus silybum

genus silybum

A botanist carefully examines a specimen of genus Silybum.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Silybummột chi nhỏ thuộc họ Cúc (Asteraceae), bao gồm các loài thảo mộc nguồn gốc từ Đông Phi vùng Địa Trung Hải. Các loài trong chi này thường được biết đến với tên gọi chung "cây kế sữa" (milk thistle), đặc điểm gai hoa màu tím. Loài nổi tiếng nhất trong chi này Silybum marianum (cây kế sữa), được sử dụng trong y học cổ truyền để hỗ trợ chức năng gan.

dụ sử dụng
  • (Chi Silybum bao gồm các loài cây được biết đến với đặc tính chữa bệnh.)
  • (Silybum marianum loài được nghiên cứu nhiều nhất trong chi Silybum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Silybum" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc dược học để phân loại các loài cây kế sữa.
    • Taxonomists classify milk thistle under the genus Silybum. (Các nhà phân loại học xếp cây kế sữa vào chi Silybum.)
Biến thể từ gần giống
  • Silybum marianum (danh từ): cây kế sữa, loài phổ biến nhất trong chi Silybum.

    • Silybum marianum is used to produce silymarin. (Silybum marianum được dùng để sản xuất silymarin.)
  • Silybin (danh từ): một hoạt chất chiết xuất từ cây kế sữa.

    • Silybin is a flavonoid found in Silybum marianum. (Silybin một flavonoid trong Silybum marianum.)
Từ đồng nghĩa
  • Milk thistle (danh từ): tên thông thường của cây kế sữa (thường dùng để chỉ loài ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "genus Silybum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus Silybum".